回帰 (かいき) — sự quay trở lại, hồi quy, tái diễn

かい sự quay trở lại
Tần suất #7719 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kaiki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự quay trở lại
  • hồi quy
  • tái diễn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.