Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

開口 (かいこう) — opening, aperture (e.g. camera), opening one's mouth

開かい口こう opening
Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

kaikou

かいこう
Post

Ghi nhớ 開口

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • opening
  • aperture (e.g. camera)
  • opening one's mouth
  • beginning to speak

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

開口する

かいこうする

開口します

かいこうします

Present negative

開口しない

かいこうしない

開口しません

かいこうしません

Past

開口した

かいこうした

開口しました

かいこうしました

Past negative

開口しなかった

かいこうしなかった

開口しませんでした

かいこうしませんでした

Te-form

開口して

かいこうして

開口しまして

かいこうしまして

Potential

開口できる

かいこうできる

開口できます

かいこうできます

Potential negative

開口できない

かいこうできない

開口できません

かいこうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.