Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

合成 (ごうせい) — tổng hợp, hợp thành

合ごう成せい tổng hợp
Tần suất #3910 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun suru verb transitive

gousei

ごうせい
Pitch ごうせい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 合成

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tổng hợp
  • hợp thành

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

合成する

ごうせいする

合成します

ごうせいします

Present negative

合成しない

ごうせいしない

合成しません

ごうせいしません

Past

合成した

ごうせいした

合成しました

ごうせいしました

Past negative

合成しなかった

ごうせいしなかった

合成しませんでした

ごうせいしませんでした

Te-form

合成して

ごうせいして

合成しまして

ごうせいしまして

Potential

合成できる

ごうせいできる

合成できます

ごうせいできます

Potential negative

合成できない

ごうせいできない

合成できません

ごうせいできません

See all 70 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.