合成 (ごうせい) — tổng hợp, hợp thành
gousei
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 合成
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tổng hợp
- hợp thành
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
合成する ごうせいする |
合成します ごうせいします |
| Present negative |
合成しない ごうせいしない |
合成しません ごうせいしません |
| Past |
合成した ごうせいした |
合成しました ごうせいしました |
| Past negative |
合成しなかった ごうせいしなかった |
合成しませんでした ごうせいしませんでした |
| Te-form |
合成して ごうせいして |
合成しまして ごうせいしまして |
| Potential |
合成できる ごうせいできる |
合成できます ごうせいできます |
| Potential negative |
合成できない ごうせいできない |
合成できません ごうせいできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.