Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

解約 (かいやく) — hủy hợp đồng, giải ước

解かい約やく hủy hợp đồng
Tần suất #6035 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kaiyaku

かいやく
Pitch かいやく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 解約

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hủy hợp đồng
  • giải ước

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

解約する

かいやくする

解約します

かいやくします

Present negative

解約しない

かいやくしない

解約しません

かいやくしません

Past

解約した

かいやくした

解約しました

かいやくしました

Past negative

解約しなかった

かいやくしなかった

解約しませんでした

かいやくしませんでした

Te-form

解約して

かいやくして

解約しまして

かいやくしまして

Potential

解約できる

かいやくできる

解約できます

かいやくできます

Potential negative

解約できない

かいやくできない

解約できません

かいやくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.