解約 (かいやく) — hủy hợp đồng, giải ước
解約
hủy hợp đồng
Tần suất #6035
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kaiyaku
かいやく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かいやく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 解約
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hủy hợp đồng
- giải ước
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
解約する かいやくする |
解約します かいやくします |
| Present negative |
解約しない かいやくしない |
解約しません かいやくしません |
| Past |
解約した かいやくした |
解約しました かいやくしました |
| Past negative |
解約しなかった かいやくしなかった |
解約しませんでした かいやくしませんでした |
| Te-form |
解約して かいやくして |
解約しまして かいやくしまして |
| Potential |
解約できる かいやくできる |
解約できます かいやくできます |
| Potential negative |
解約できない かいやくできない |
解約できません かいやくできません |