Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

加重 (かじゅう) — weighting (in averaging), aggravation

加か重じゅう weighting (in averaging)
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive intransitive

kajuu

かじゅう
Post

Ghi nhớ 加重

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • weighting (in averaging)
  • aggravation

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

加重する

かじゅうする

加重します

かじゅうします

Present negative

加重しない

かじゅうしない

加重しません

かじゅうしません

Past

加重した

かじゅうした

加重しました

かじゅうしました

Past negative

加重しなかった

かじゅうしなかった

加重しませんでした

かじゅうしませんでした

Te-form

加重して

かじゅうして

加重しまして

かじゅうしまして

Potential

加重できる

かじゅうできる

加重できます

かじゅうできます

Potential negative

加重できない

かじゅうできない

加重できません

かじゅうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.