家内 (かない) — vợ tôi, nhà tôi, gia nội

ない vợ tôi
Tần suất #6371 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

kanai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vợ tôi
  • nhà tôi
  • gia nội

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.