Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

関知 (かんち) — (one's) concern (usu. with neg. sentence), having (something) to do with (usu. with neg. sentence)

関かん知ち (one's) concern (usu. with neg. sentence)
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

kanchi

かんち
Post

Ghi nhớ 関知

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • (one's) concern (usu. with neg. sentence)
  • having (something) to do with (usu. with neg. sentence)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

関知する

かんちする

関知します

かんちします

Present negative

関知しない

かんちしない

関知しません

かんちしません

Past

関知した

かんちした

関知しました

かんちしました

Past negative

関知しなかった

かんちしなかった

関知しませんでした

かんちしませんでした

Te-form

関知して

かんちして

関知しまして

かんちしまして

Potential

関知できる

かんちできる

関知できます

かんちできます

Potential negative

関知できない

かんちできない

関知できません

かんちできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.