下品 (げひん) — thô tục, thô bỉ, hạ phẩm

ひん thô tục
Tần suất #9593 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

gehin

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thô tục
  • thô bỉ
  • hạ phẩm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.