Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

完走 (かんそう) — finishing (a race), running the whole distance, reaching the goal

完かん走そう finishing (a race)
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

kansou

かんそう
Post

Ghi nhớ 完走

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • finishing (a race)
  • running the whole distance
  • reaching the goal
  • staying the course

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

完走する

かんそうする

完走します

かんそうします

Present negative

完走しない

かんそうしない

完走しません

かんそうしません

Past

完走した

かんそうした

完走しました

かんそうしました

Past negative

完走しなかった

かんそうしなかった

完走しませんでした

かんそうしませんでした

Te-form

完走して

かんそうして

完走しまして

かんそうしまして

Potential

完走できる

かんそうできる

完走できます

かんそうできます

Potential negative

完走できない

かんそうできない

完走できません

かんそうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.