完走 (かんそう) — finishing (a race), running the whole distance, reaching the goal
完走
finishing (a race)
Ghi nhớ 完走
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- finishing (a race)
- running the whole distance
- reaching the goal
- staying the course
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
完走する かんそうする |
完走します かんそうします |
| Present negative |
完走しない かんそうしない |
完走しません かんそうしません |
| Past |
完走した かんそうした |
完走しました かんそうしました |
| Past negative |
完走しなかった かんそうしなかった |
完走しませんでした かんそうしませんでした |
| Te-form |
完走して かんそうして |
完走しまして かんそうしまして |
| Potential |
完走できる かんそうできる |
完走できます かんそうできます |
| Potential negative |
完走できない かんそうできない |
完走できません かんそうできません |