Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

片付く (かたづく) — to be put in order, to be put to rights, to be disposed of

片かた付づく to be put in order
Lớp 6 3 ký tự 和語 wago godan verb (-ku) intransitive

katazuku

かたづく
Post

Ghi nhớ 片付く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to be put in order
  • to be put to rights
  • to be disposed of
  • to be solved
  • to be finished
  • to be married (off) (also written as 嫁く)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

片付く

かたづく

片付きます

かたづきます

Present negative

片付かない

かたづかない

片付きません

かたづきません

Past

片付いた

かたづいた

片付きました

かたづきました

Past negative

片付かなかった

かたづかなかった

片付きませんでした

かたづきませんでした

Te-form

片付いて

かたづいて

片付きまして

かたづきまして

Potential

片付ける

かたづける

片付けます

かたづけます

Potential negative

片付けない

かたづけない

片付けません

かたづけません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.