Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

活路 (かつろ) — means of survival, means of escape, way out of a difficulty

活かつ路ろ means of survival
Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

katsuro

かつろ
Post

Ghi nhớ 活路

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • means of survival
  • means of escape
  • way out of a difficulty

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.