Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

警護 (けいご) — bodyguard, escort

警けい護ご bodyguard
Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

keigo

けいご
Post

Ghi nhớ 警護

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bodyguard
  • escort

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

警護する

けいごする

警護します

けいごします

Present negative

警護しない

けいごしない

警護しません

けいごしません

Past

警護した

けいごした

警護しました

けいごしました

Past negative

警護しなかった

けいごしなかった

警護しませんでした

けいごしませんでした

Te-form

警護して

けいごして

警護しまして

けいごしまして

Potential

警護できる

けいごできる

警護できます

けいごできます

Potential negative

警護できない

けいごできない

警護できません

けいごできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.