嫌疑 (けんぎ) — suspicion (of having committed a crime, wrongdoing)
嫌疑
suspicion (of having committed a crime, wrongdoing)
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
kengi
けんぎ
Ghi nhớ 嫌疑
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- suspicion (of having committed a crime, wrongdoing)