Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

建議 (けんぎ) — proposition, motion, proposal

建けん議ぎ proposition
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb

kengi

けんぎ
Post

Ghi nhớ 建議

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • proposition
  • motion
  • proposal
  • suggestion

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

建議する

けんぎする

建議します

けんぎします

Present negative

建議しない

けんぎしない

建議しません

けんぎしません

Past

建議した

けんぎした

建議しました

けんぎしました

Past negative

建議しなかった

けんぎしなかった

建議しませんでした

けんぎしませんでした

Te-form

建議して

けんぎして

建議しまして

けんぎしまして

Potential

建議できる

けんぎできる

建議できます

けんぎできます

Potential negative

建議できない

けんぎできない

建議できません

けんぎできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.