Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

建国 (けんこく) — lập quốc, kiến quốc

建けん国こく lập quốc
Tần suất #8456 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

kenkoku

けんこく
Pitch けんこく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 建国

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lập quốc
  • kiến quốc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

建国する

けんこくする

建国します

けんこくします

Present negative

建国しない

けんこくしない

建国しません

けんこくしません

Past

建国した

けんこくした

建国しました

けんこくしました

Past negative

建国しなかった

けんこくしなかった

建国しませんでした

けんこくしませんでした

Te-form

建国して

けんこくして

建国しまして

けんこくしまして

Potential

建国できる

けんこくできる

建国できます

けんこくできます

Potential negative

建国できない

けんこくできない

建国できません

けんこくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.