建国 (けんこく) — lập quốc, kiến quốc

けんこく lập quốc
Tần suất #8456 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

kenkoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lập quốc
  • kiến quốc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.