建国 (けんこく) — lập quốc, kiến quốc
建国
lập quốc
Tần suất #8456
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
kenkoku
けんこく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
けんこく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 建国
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lập quốc
- kiến quốc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
建国する けんこくする |
建国します けんこくします |
| Present negative |
建国しない けんこくしない |
建国しません けんこくしません |
| Past |
建国した けんこくした |
建国しました けんこくしました |
| Past negative |
建国しなかった けんこくしなかった |
建国しませんでした けんこくしませんでした |
| Te-form |
建国して けんこくして |
建国しまして けんこくしまして |
| Potential |
建国できる けんこくできる |
建国できます けんこくできます |
| Potential negative |
建国できない けんこくできない |
建国できません けんこくできません |