結集 (けっしゅう) — tập hợp, kết tụ, kết tập
結集
tập hợp
Tần suất #7771
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
transitive
kesshuu
けっしゅう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
けっしゅう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 結集
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tập hợp
- kết tụ
- kết tập
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
結集する けっしゅうする |
結集します けっしゅうします |
| Present negative |
結集しない けっしゅうしない |
結集しません けっしゅうしません |
| Past |
結集した けっしゅうした |
結集しました けっしゅうしました |
| Past negative |
結集しなかった けっしゅうしなかった |
結集しませんでした けっしゅうしませんでした |
| Te-form |
結集して けっしゅうして |
結集しまして けっしゅうしまして |
| Potential |
結集できる けっしゅうできる |
結集できます けっしゅうできます |
| Potential negative |
結集できない けっしゅうできない |
結集できません けっしゅうできません |