Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

結集 (けっしゅう) — tập hợp, kết tụ, kết tập

結けっ集しゅう tập hợp
Tần suất #7771 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb transitive

kesshuu

けっしゅう
Pitch けっしゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 結集

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tập hợp
  • kết tụ
  • kết tập

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

結集する

けっしゅうする

結集します

けっしゅうします

Present negative

結集しない

けっしゅうしない

結集しません

けっしゅうしません

Past

結集した

けっしゅうした

結集しました

けっしゅうしました

Past negative

結集しなかった

けっしゅうしなかった

結集しませんでした

けっしゅうしませんでした

Te-form

結集して

けっしゅうして

結集しまして

けっしゅうしまして

Potential

結集できる

けっしゅうできる

結集できます

けっしゅうできます

Potential negative

結集できない

けっしゅうできない

結集できません

けっしゅうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.