Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

欠損 (けっそん) — deficit, shortage, loss

欠けっ損そん deficit
Lớp 5 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb intransitive

kesson

けっそん
Post

Ghi nhớ 欠損

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • deficit
  • shortage
  • loss
  • being partially broken
  • being partially missing
  • being partially removed

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

欠損する

けっそんする

欠損します

けっそんします

Present negative

欠損しない

けっそんしない

欠損しません

けっそんしません

Past

欠損した

けっそんした

欠損しました

けっそんしました

Past negative

欠損しなかった

けっそんしなかった

欠損しませんでした

けっそんしませんでした

Te-form

欠損して

けっそんして

欠損しまして

けっそんしまして

Potential

欠損できる

けっそんできる

欠損できます

けっそんできます

Potential negative

欠損できない

けっそんできない

欠損できません

けっそんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.