Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

聞き書き (ききがき) — writing down what one hears, account of what one hears

聞きき書がき writing down what one hears
Lớp 2 4 ký tự 和語 wago noun suru verb transitive

kikigaki

ききがき
Post

Ghi nhớ 聞き書き

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • writing down what one hears
  • account of what one hears

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

聞き書きする

ききがきする

聞き書きします

ききがきします

Present negative

聞き書きしない

ききがきしない

聞き書きしません

ききがきしません

Past

聞き書きした

ききがきした

聞き書きしました

ききがきしました

Past negative

聞き書きしなかった

ききがきしなかった

聞き書きしませんでした

ききがきしませんでした

Te-form

聞き書きして

ききがきして

聞き書きしまして

ききがきしまして

Potential

聞き書きできる

ききがきできる

聞き書きできます

ききがきできます

Potential negative

聞き書きできない

ききがきできない

聞き書きできません

ききがきできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.