Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

帰休 (ききゅう) — leave, furlough, temporary layoff

帰き休きゅう leave
Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb

kikyuu

ききゅう
Post

Ghi nhớ 帰休

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • leave
  • furlough
  • temporary layoff

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

帰休する

ききゅうする

帰休します

ききゅうします

Present negative

帰休しない

ききゅうしない

帰休しません

ききゅうしません

Past

帰休した

ききゅうした

帰休しました

ききゅうしました

Past negative

帰休しなかった

ききゅうしなかった

帰休しませんでした

ききゅうしませんでした

Te-form

帰休して

ききゅうして

帰休しまして

ききゅうしまして

Potential

帰休できる

ききゅうできる

帰休できます

ききゅうできます

Potential negative

帰休できない

ききゅうできない

帰休できません

ききゅうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.