Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

気を付ける (きをつける) — to be careful, to pay attention, to take care

気きを付つける to be careful
Lớp 4 5 ký tự 重箱読み jūbako-yomi expression ichidan verb

kiotsukeru

きをつける
Post

Ghi nhớ 気を付ける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to be careful
  • to pay attention
  • to take care

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

気を付ける

きをつける

気を付けます

きをつけます

Present negative

気を付けない

きをつけない

気を付けません

きをつけません

Past

気を付けた

きをつけた

気を付けました

きをつけました

Past negative

気を付けなかった

きをつけなかった

気を付けませんでした

きをつけませんでした

Te-form

気を付けて

きをつけて

気を付けまして

きをつけまして

Potential

気を付けられる

きをつけられる

気を付けられます

きをつけられます

Potential negative

気を付けられない

きをつけられない

気を付けられません

きをつけられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.