国費 (こくひ) — national expenditure, government spending, public funds
国費
national expenditure
Ghi nhớ 国費
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- national expenditure
- government spending
- public funds