告示 (こくじ) — notice, bulletin
告示
notice
Ghi nhớ 告示
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- notice
- bulletin
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
告示する こくじする |
告示します こくじします |
| Present negative |
告示しない こくじしない |
告示しません こくじしません |
| Past |
告示した こくじした |
告示しました こくじしました |
| Past negative |
告示しなかった こくじしなかった |
告示しませんでした こくじしませんでした |
| Te-form |
告示して こくじして |
告示しまして こくじしまして |
| Potential |
告示できる こくじできる |
告示できます こくじできます |
| Potential negative |
告示できない こくじできない |
告示できません こくじできません |