Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

告示 (こくじ) — notice, bulletin

告こく示じ notice
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kokuji

こくじ
Post

Ghi nhớ 告示

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • notice
  • bulletin

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

告示する

こくじする

告示します

こくじします

Present negative

告示しない

こくじしない

告示しません

こくじしません

Past

告示した

こくじした

告示しました

こくじしました

Past negative

告示しなかった

こくじしなかった

告示しませんでした

こくじしませんでした

Te-form

告示して

こくじして

告示しまして

こくじしまして

Potential

告示できる

こくじできる

告示できます

こくじできます

Potential negative

告示できない

こくじできない

告示できません

こくじできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.