公称 (こうしょう) — public announcement, official statement, official claim
公称
public announcement
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
koushou
こうしょう
Ghi nhớ 公称
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- public announcement
- official statement
- official claim
- official name
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
公称する こうしょうする |
公称します こうしょうします |
| Present negative |
公称しない こうしょうしない |
公称しません こうしょうしません |
| Past |
公称した こうしょうした |
公称しました こうしょうしました |
| Past negative |
公称しなかった こうしょうしなかった |
公称しませんでした こうしょうしませんでした |
| Te-form |
公称して こうしょうして |
公称しまして こうしょうしまして |
| Potential |
公称できる こうしょうできる |
公称できます こうしょうできます |
| Potential negative |
公称できない こうしょうできない |
公称できません こうしょうできません |