口出し (くちだし) — meddling (in), butting in, interference
口出し
meddling (in)
Ghi nhớ 口出し
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- meddling (in)
- butting in
- interference
- poking one's nose into
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
口出しする くちだしする |
口出しします くちだしします |
| Present negative |
口出ししない くちだししない |
口出ししません くちだししません |
| Past |
口出しした くちだしした |
口出ししました くちだししました |
| Past negative |
口出ししなかった くちだししなかった |
口出ししませんでした くちだししませんでした |
| Te-form |
口出しして くちだしして |
口出ししまして くちだししまして |
| Potential |
口出しできる くちだしできる |
口出しできます くちだしできます |
| Potential negative |
口出しできない くちだしできない |
口出しできません くちだしできません |