Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

口出し (くちだし) — meddling (in), butting in, interference

口くち出だし meddling (in)
Lớp 1 3 ký tự 和語 wago noun suru verb intransitive

kuchidashi

くちだし
Post

Ghi nhớ 口出し

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • meddling (in)
  • butting in
  • interference
  • poking one's nose into

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

口出しする

くちだしする

口出しします

くちだしします

Present negative

口出ししない

くちだししない

口出ししません

くちだししません

Past

口出しした

くちだしした

口出ししました

くちだししました

Past negative

口出ししなかった

くちだししなかった

口出ししませんでした

くちだししませんでした

Te-form

口出しして

くちだしして

口出ししまして

くちだししまして

Potential

口出しできる

くちだしできる

口出しできます

くちだしできます

Potential negative

口出しできない

くちだしできない

口出しできません

くちだしできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.