空転 (くうてん) — racing (of an engine), idling, going in circles (of an argument, discussion, etc.)
空転
racing (of an engine)
Ghi nhớ 空転
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- racing (of an engine)
- idling
- going in circles (of an argument, discussion, etc.)
- spinning one's wheels
- going nowhere
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
空転する くうてんする |
空転します くうてんします |
| Present negative |
空転しない くうてんしない |
空転しません くうてんしません |
| Past |
空転した くうてんした |
空転しました くうてんしました |
| Past negative |
空転しなかった くうてんしなかった |
空転しませんでした くうてんしませんでした |
| Te-form |
空転して くうてんして |
空転しまして くうてんしまして |
| Potential |
空転できる くうてんできる |
空転できます くうてんできます |
| Potential negative |
空転できない くうてんできない |
空転できません くうてんできません |