Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

空転 (くうてん) — racing (of an engine), idling, going in circles (of an argument, discussion, etc.)

空くう転てん racing (of an engine)
Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

kuuten

くうてん
Post

Ghi nhớ 空転

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • racing (of an engine)
  • idling
  • going in circles (of an argument, discussion, etc.)
  • spinning one's wheels
  • going nowhere

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

空転する

くうてんする

空転します

くうてんします

Present negative

空転しない

くうてんしない

空転しません

くうてんしません

Past

空転した

くうてんした

空転しました

くうてんしました

Past negative

空転しなかった

くうてんしなかった

空転しませんでした

くうてんしませんでした

Te-form

空転して

くうてんして

空転しまして

くうてんしまして

Potential

空転できる

くうてんできる

空転できます

くうてんできます

Potential negative

空転できない

くうてんできない

空転できません

くうてんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.