競歩 (きょうほ) — racewalking, race walking, walking race
競歩
racewalking
Ghi nhớ 競歩
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- racewalking
- race walking
- walking race