戦国 (せんごく) — thời Chiến Quốc, chiến quốc

せんごく thời Chiến Quốc
Tần suất #7151 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

sengoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thời Chiến Quốc
  • chiến quốc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.