教務 (きょうむ) — academic affairs, educational affairs, school affairs
教務
academic affairs
Ghi nhớ 教務
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- academic affairs
- educational affairs
- school affairs
- administrative affairs of a religious body