Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

共立 (きょうりつ) — joint, common

共きょう立りつ joint
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kyouritsu

きょうりつ
Post

Ghi nhớ 共立

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • joint
  • common

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

共立する

きょうりつする

共立します

きょうりつします

Present negative

共立しない

きょうりつしない

共立しません

きょうりつしません

Past

共立した

きょうりつした

共立しました

きょうりつしました

Past negative

共立しなかった

きょうりつしなかった

共立しませんでした

きょうりつしませんでした

Te-form

共立して

きょうりつして

共立しまして

きょうりつしまして

Potential

共立できる

きょうりつできる

共立できます

きょうりつできます

Potential negative

共立できない

きょうりつできない

共立できません

きょうりつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.