下方 (かほう) — phía dưới, hạ phương

ほう phía dưới
Tần suất #9220 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

kahou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phía dưới
  • hạ phương

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.