Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

旧正月 (きゅうしょうがつ) — lunar New Year (esp. the Chinese New Year)

旧きゅう正しょう月がつ lunar New Year (esp. the Chinese New Year)
Lớp 5 3 ký tự 漢語 kango noun

kyuushougatsu

きゅうしょうがつ
Post

Ghi nhớ 旧正月

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lunar New Year (esp. the Chinese New Year)

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.