Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

埋蔵 (まいぞう) — burying in the ground, having underground deposits

埋まい蔵ぞう burying in the ground
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

maizou

まいぞう
Post

Ghi nhớ 埋蔵

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • burying in the ground
  • having underground deposits

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

埋蔵する

まいぞうする

埋蔵します

まいぞうします

Present negative

埋蔵しない

まいぞうしない

埋蔵しません

まいぞうしません

Past

埋蔵した

まいぞうした

埋蔵しました

まいぞうしました

Past negative

埋蔵しなかった

まいぞうしなかった

埋蔵しませんでした

まいぞうしませんでした

Te-form

埋蔵して

まいぞうして

埋蔵しまして

まいぞうしまして

Potential

埋蔵できる

まいぞうできる

埋蔵できます

まいぞうできます

Potential negative

埋蔵できない

まいぞうできない

埋蔵できません

まいぞうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.