埋蔵 (まいぞう) — burying in the ground, having underground deposits
埋蔵
burying in the ground
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
maizou
まいぞう
Ghi nhớ 埋蔵
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- burying in the ground
- having underground deposits
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
埋蔵する まいぞうする |
埋蔵します まいぞうします |
| Present negative |
埋蔵しない まいぞうしない |
埋蔵しません まいぞうしません |
| Past |
埋蔵した まいぞうした |
埋蔵しました まいぞうしました |
| Past negative |
埋蔵しなかった まいぞうしなかった |
埋蔵しませんでした まいぞうしませんでした |
| Te-form |
埋蔵して まいぞうして |
埋蔵しまして まいぞうしまして |
| Potential |
埋蔵できる まいぞうできる |
埋蔵できます まいぞうできます |
| Potential negative |
埋蔵できない まいぞうできない |
埋蔵できません まいぞうできません |