見限る (みかぎる) — to give up on, to turn one's back on, to abandon
見限る
to give up on
Ghi nhớ 見限る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to give up on
- to turn one's back on
- to abandon
- to forsake
- to desert
- to leave
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
見限る みかぎる |
見限ります みかぎります |
| Present negative |
見限らない みかぎらない |
見限りません みかぎりません |
| Past |
見限った みかぎった |
見限りました みかぎりました |
| Past negative |
見限らなかった みかぎらなかった |
見限りませんでした みかぎりませんでした |
| Te-form |
見限って みかぎって |
見限りまして みかぎりまして |
| Potential |
見限れる みかぎれる |
見限れます みかぎれます |
| Potential negative |
見限れない みかぎれない |
見限れません みかぎれません |