Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

見下す (みくだす) — to look down (on), to condescend (to)

見み下くだす to look down (on)
Lớp 1 3 ký tự 和語 wago godan verb (-su) transitive

mikudasu

みくだす
Post

Ghi nhớ 見下す

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to look down (on)
  • to condescend (to)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

見下す

みくだす

見下します

みくだします

Present negative

見下さない

みくださない

見下しません

みくだしません

Past

見下した

みくだした

見下しました

みくだしました

Past negative

見下さなかった

みくださなかった

見下しませんでした

みくだしませんでした

Te-form

見下して

みくだして

見下しまして

みくだしまして

Potential

見下せる

みくだせる

見下せます

みくだせます

Potential negative

見下せない

みくだせない

見下せません

みくだせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.