見下す (みくだす) — to look down (on), to condescend (to)
見下す
to look down (on)
Ghi nhớ 見下す
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to look down (on)
- to condescend (to)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
見下す みくだす |
見下します みくだします |
| Present negative |
見下さない みくださない |
見下しません みくだしません |
| Past |
見下した みくだした |
見下しました みくだしました |
| Past negative |
見下さなかった みくださなかった |
見下しませんでした みくだしませんでした |
| Te-form |
見下して みくだして |
見下しまして みくだしまして |
| Potential |
見下せる みくだせる |
見下せます みくだせます |
| Potential negative |
見下せない みくだせない |
見下せません みくだせません |