Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

見回す (みまわす) — nhìn quanh, ngó quanh

見み回まわす nhìn quanh
Tần suất #8901 Lớp 2 3 ký tự 和語 wago godan verb (-su) transitive

mimawasu

みまわす
Pitch みまわす[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 見回す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhìn quanh
  • ngó quanh

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

見回す

みまわす

見回します

みまわします

Present negative

見回さない

みまわさない

見回しません

みまわしません

Past

見回した

みまわした

見回しました

みまわしました

Past negative

見回さなかった

みまわさなかった

見回しませんでした

みまわしませんでした

Te-form

見回して

みまわして

見回しまして

みまわしまして

Potential

見回せる

みまわせる

見回せます

みまわせます

Potential negative

見回せない

みまわせない

見回せません

みまわせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.