Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

移入 (いにゅう) — nhập khẩu, di nhập, du nhập

移い入にゅう nhập khẩu
Tần suất #7852 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

inyuu

いにゅう
Pitch いにゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 移入

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhập khẩu
  • di nhập
  • du nhập

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

移入する

いにゅうする

移入します

いにゅうします

Present negative

移入しない

いにゅうしない

移入しません

いにゅうしません

Past

移入した

いにゅうした

移入しました

いにゅうしました

Past negative

移入しなかった

いにゅうしなかった

移入しませんでした

いにゅうしませんでした

Te-form

移入して

いにゅうして

移入しまして

いにゅうしまして

Potential

移入できる

いにゅうできる

移入できます

いにゅうできます

Potential negative

移入できない

いにゅうできない

移入できません

いにゅうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.