移入 (いにゅう) — nhập khẩu, di nhập, du nhập
移入
nhập khẩu
Tần suất #7852
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
inyuu
いにゅう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いにゅう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 移入
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhập khẩu
- di nhập
- du nhập
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
移入する いにゅうする |
移入します いにゅうします |
| Present negative |
移入しない いにゅうしない |
移入しません いにゅうしません |
| Past |
移入した いにゅうした |
移入しました いにゅうしました |
| Past negative |
移入しなかった いにゅうしなかった |
移入しませんでした いにゅうしませんでした |
| Te-form |
移入して いにゅうして |
移入しまして いにゅうしまして |
| Potential |
移入できる いにゅうできる |
移入できます いにゅうできます |
| Potential negative |
移入できない いにゅうできない |
移入できません いにゅうできません |