Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

見損なう (みそこなう) — to misjudge, to mistake, to misread

見み損そこなう to misjudge
Lớp 5 4 ký tự 和語 wago godan verb (-u) transitive

misokonau

みそこなう
Post

Ghi nhớ 見損なう

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to misjudge
  • to mistake
  • to misread
  • to misjudge (someone)
  • to overestimate
  • to miss seeing
  • to overlook
  • to fail to notice

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

見損なう

みそこなう

見損ないます

みそこないます

Present negative

見損なわない

みそこなわない

見損ないません

みそこないません

Past

見損なった

みそこなった

見損ないました

みそこないました

Past negative

見損なわなかった

みそこなわなかった

見損ないませんでした

みそこないませんでした

Te-form

見損なって

みそこなって

見損ないまして

みそこないまして

Potential

見損なえる

みそこなえる

見損なえます

みそこなえます

Potential negative

見損なえない

みそこなえない

見損なえません

みそこなえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.