見損なう (みそこなう) — to misjudge, to mistake, to misread
見損なう
to misjudge
Ghi nhớ 見損なう
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to misjudge
- to mistake
- to misread
- to misjudge (someone)
- to overestimate
- to miss seeing
- to overlook
- to fail to notice
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
見損なう みそこなう |
見損ないます みそこないます |
| Present negative |
見損なわない みそこなわない |
見損ないません みそこないません |
| Past |
見損なった みそこなった |
見損ないました みそこないました |
| Past negative |
見損なわなかった みそこなわなかった |
見損ないませんでした みそこないませんでした |
| Te-form |
見損なって みそこなって |
見損ないまして みそこないまして |
| Potential |
見損なえる みそこなえる |
見損なえます みそこなえます |
| Potential negative |
見損なえない みそこなえない |
見損なえません みそこなえません |