Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

見過ごす (みすごす) — to let go by, to let pass, to overlook

見み過すごす to let go by
Lớp 5 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) transitive

misugosu

みすごす
Post

Ghi nhớ 見過ごす

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to let go by
  • to let pass
  • to overlook
  • to miss

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

見過ごす

みすごす

見過ごします

みすごします

Present negative

見過ごさない

みすごさない

見過ごしません

みすごしません

Past

見過ごした

みすごした

見過ごしました

みすごしました

Past negative

見過ごさなかった

みすごさなかった

見過ごしませんでした

みすごしませんでした

Te-form

見過ごして

みすごして

見過ごしまして

みすごしまして

Potential

見過ごせる

みすごせる

見過ごせます

みすごせます

Potential negative

見過ごせない

みすごせない

見過ごせません

みすごせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.