Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

認め印 (みとめいん) — private seal, personal seal, unregistered seal

認みとめ印いん private seal
Lớp 6 3 ký tự 湯桶読み yutō-yomi noun

mitomein

みとめいん
Post

Ghi nhớ 認め印

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • private seal
  • personal seal
  • unregistered seal
  • informal seal
  • signet

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.