Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

密売 (みつばい) — illicit sale, smuggling, bootlegging

密みつ売ばい illicit sale
Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

mitsubai

みつばい
Post

Ghi nhớ 密売

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • illicit sale
  • smuggling
  • bootlegging
  • trafficking

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

密売する

みつばいする

密売します

みつばいします

Present negative

密売しない

みつばいしない

密売しません

みつばいしません

Past

密売した

みつばいした

密売しました

みつばいしました

Past negative

密売しなかった

みつばいしなかった

密売しませんでした

みつばいしませんでした

Te-form

密売して

みつばいして

密売しまして

みつばいしまして

Potential

密売できる

みつばいできる

密売できます

みつばいできます

Potential negative

密売できない

みつばいできない

密売できません

みつばいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.