密売 (みつばい) — illicit sale, smuggling, bootlegging
密売
illicit sale
Ghi nhớ 密売
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- illicit sale
- smuggling
- bootlegging
- trafficking
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
密売する みつばいする |
密売します みつばいします |
| Present negative |
密売しない みつばいしない |
密売しません みつばいしません |
| Past |
密売した みつばいした |
密売しました みつばいしました |
| Past negative |
密売しなかった みつばいしなかった |
密売しませんでした みつばいしませんでした |
| Te-form |
密売して みつばいして |
密売しまして みつばいしまして |
| Potential |
密売できる みつばいできる |
密売できます みつばいできます |
| Potential negative |
密売できない みつばいできない |
密売できません みつばいできません |