見失う (みうしなう) — mất dấu, không thấy nữa

うしな mất dấu
Tần suất #6996 Lớp 4 3 ký tự 和語 wago godan verb (-u) · transitive

miushinau

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mất dấu
  • không thấy nữa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.