見失う (みうしなう) — mất dấu, không thấy nữa
見失う
mất dấu
Tần suất #6996
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-u)
transitive
miushinau
みうしなう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
みうしなう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 見失う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mất dấu
- không thấy nữa
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
見失う みうしなう |
見失います みうしないます |
| Present negative |
見失わない みうしなわない |
見失いません みうしないません |
| Past |
見失った みうしなった |
見失いました みうしないました |
| Past negative |
見失わなかった みうしなわなかった |
見失いませんでした みうしないませんでした |
| Te-form |
見失って みうしなって |
見失いまして みうしないまして |
| Potential |
見失える みうしなえる |
見失えます みうしなえます |
| Potential negative |
見失えない みうしなえない |
見失えません みうしなえません |