Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

水増し (みずまし) — dilution, watering down, inflation (of budget, claim, etc.)

水みず増まし dilution
Lớp 5 3 ký tự 和語 wago noun suru verb transitive

mizumashi

みずまし
Post

Ghi nhớ 水増し

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dilution
  • watering down
  • inflation (of budget, claim, etc.)
  • padding

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

水増しする

みずましする

水増しします

みずましします

Present negative

水増ししない

みずまししない

水増ししません

みずまししません

Past

水増しした

みずましした

水増ししました

みずまししました

Past negative

水増ししなかった

みずまししなかった

水増ししませんでした

みずまししませんでした

Te-form

水増しして

みずましして

水増ししまして

みずまししまして

Potential

水増しできる

みずましできる

水増しできます

みずましできます

Potential negative

水増しできない

みずましできない

水増しできません

みずましできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.