物事 (ものごと) — sự việc, mọi thứ, vật sự

ものごと sự việc
Tần suất #2865 Lớp 3 2 ký tự 和語 wago noun

monogoto

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự việc
  • mọi thứ
  • vật sự

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.