Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

物差し (ものさし) — ruler, measure, measuring stick

物もの差さし ruler
Lớp 4 3 ký tự 湯桶読み yutō-yomi noun

monosashi

ものさし
Post

Ghi nhớ 物差し

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ruler
  • measure
  • measuring stick
  • standard
  • criterion
  • yardstick
  • scale

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.