虫除け (むしよけ) — insecticide, insect repellent
虫除け
insecticide
Ghi nhớ 虫除け
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- insecticide
- insect repellent