無職 (むしょく) — thất nghiệp, không có việc làm, vô chức

しょく thất nghiệp
Tần suất #7498 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

mushoku

Pitch しょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thất nghiệp
  • không có việc làm
  • vô chức

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.