長い間 (ながいあいだ) — long time, long interval, for quite some time
長い間
long time
Ghi nhớ 長い間
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- long time
- long interval
- for quite some time