熱弁 (ねつべん) — impassioned speech, fervent speech
熱弁
impassioned speech
Ghi nhớ 熱弁
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- impassioned speech
- fervent speech