乗っ取り (のっとり) — takeover (of a company, etc.), hijacking
乗っ取り
takeover (of a company, etc.)
Ghi nhớ 乗っ取り
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- takeover (of a company, etc.)
- hijacking