塗り替える (ぬりかえる) — to repaint, to paint again, to paint (a different colour)
塗り替える
to repaint
5 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). ichidan verb
transitive
nurikaeru
ぬりかえる
Ghi nhớ 塗り替える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to repaint
- to paint again
- to paint (a different colour)
- to change completely
- to break (a record)
- to redraw (e.g. the map)
- to remake
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
塗り替える ぬりかえる |
塗り替えます ぬりかえます |
| Present negative |
塗り替えない ぬりかえない |
塗り替えません ぬりかえません |
| Past |
塗り替えた ぬりかえた |
塗り替えました ぬりかえました |
| Past negative |
塗り替えなかった ぬりかえなかった |
塗り替えませんでした ぬりかえませんでした |
| Te-form |
塗り替えて ぬりかえて |
塗り替えまして ぬりかえまして |
| Potential |
塗り替えられる ぬりかえられる |
塗り替えられます ぬりかえられます |
| Potential negative |
塗り替えられない ぬりかえられない |
塗り替えられません ぬりかえられません |