Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

塗り替える (ぬりかえる) — to repaint, to paint again, to paint (a different colour)

塗ぬり替かえる to repaint
5 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

nurikaeru

ぬりかえる
Post

Ghi nhớ 塗り替える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to repaint
  • to paint again
  • to paint (a different colour)
  • to change completely
  • to break (a record)
  • to redraw (e.g. the map)
  • to remake

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

塗り替える

ぬりかえる

塗り替えます

ぬりかえます

Present negative

塗り替えない

ぬりかえない

塗り替えません

ぬりかえません

Past

塗り替えた

ぬりかえた

塗り替えました

ぬりかえました

Past negative

塗り替えなかった

ぬりかえなかった

塗り替えませんでした

ぬりかえませんでした

Te-form

塗り替えて

ぬりかえて

塗り替えまして

ぬりかえまして

Potential

塗り替えられる

ぬりかえられる

塗り替えられます

ぬりかえられます

Potential negative

塗り替えられない

ぬりかえられない

塗り替えられません

ぬりかえられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.